QUICK

Seongmo Dental Clinic · Seongbuk-gu, Seoul

Bảng giá · Nha khoa Seongmo · Seongbuk-gu, Seoul

Bảng giá nha khoa tại Seoul — toàn bộ chi phí ngoài bảo hiểm được công bố trước

Mức phí dưới đây là bảng giá của Nha khoa Seongmo, tính bằng KRW. Không có bảng giá riêng cho người nước ngoài.

CÂU TRẢ LỜI NGẮNNha khoa Seongmo công bố trước toàn bộ chi phí của các hạng mục không được bảo hiểm chi trả — từ implant, mão răng đến mặt dán sứ và tẩy trắng. Implant bắt đầu từ 800.000원 và mức này đã bao gồm abutment cá nhân hóa cùng mão sứ zirconia. Chi phí thực tế thay đổi theo tình trạng răng miệng của từng người và được xác định sau khi khám; bạn sẽ nhận báo giá tổng bằng văn bản trước khi bắt đầu điều trị.

Chi phí implant

Bảng giá implant (KRW, tính đến tháng 9 năm 2026)
Loại trụChi phíBao gồm
Megagen · Neo800.000원Abutment cá nhân hóa + mão sứ zirconia
Osstem SA900.000원Abutment cá nhân hóa + mão sứ zirconia
IBS1.200.000원Abutment cá nhân hóa + mão sứ zirconia
Osstem SOI1.200.000원Bề mặt giúp tích hợp xương nhanh hơn — phục hình khoảng 2 tháng (hàm trên) / 1,5 tháng (hàm dưới), tùy ca
Straumann1.600.000원Hợp kim Roxolid + bề mặt ưa nước SLActive — thời gian lành khoảng 3–4 tuần, tùy ca

Tất cả các loại trụ đều bao gồm: chẩn đoán CT 3D · abutment cá nhân hóa · mão sứ zirconia chính hãng · bảo hành trụ 7 năm · lưu trữ dữ liệu phục hình lâu dài.

Ghép xương (chỉ tính khi cần)
Hạng mụcChi phíBao gồm
Ghép xương đơn giản200.000원Vật liệu ghép xương collagen + màng
Ghép xương tiêu chuẩn300.000원Vật liệu ghép xương collagen + màng
Ghép xương phức tạp500.000원Vật liệu ghép xương collagen + màng
Nâng xoang (tiêu chuẩn)500.000원Vật liệu ghép xương collagen + màng
Nâng xoang (phức tạp)800.000원Vật liệu ghép xương collagen + màng
Phẫu thuật có định vị (navigation): 100.000원 cho trụ đầu tiên, thêm 50.000원 mỗi trụ tiếp theo, tối đa 300.000원 mỗi hàm. Răng tạm tức thì vùng răng cửa: 100.000원 mỗi răng. Chỉ tính khi thực sự cần.

Trám răng · inlay · mão · veneer · tẩy trắng

Bảng giá điều trị bảo tồn và phục hình (KRW)
Hạng mụcChi phíGhi chú
Trám composite (răng sâu)60.000원 ~ 120.000원Hoàn tất trong ngày; thay đổi theo độ sâu và số mặt răng
Inlay300.000원~Tùy vật liệu: sứ · hybrid · vàng
Mão sứ450.000원~Thiết kế và chế tác tại phòng khám
Core (trụ trong) sau điều trị tủy50.000원Điều trị tủy áp dụng mức phí bảo hiểm
Mặt dán sứ (veneer mài tối thiểu / không mài)550.000원 ~ 750.000원Tùy số răng và vật liệu
Tẩy trắng răng90.000원~Tùy chương trình
Làm sạch vết ố toàn hàm (EMS Airflow)50.000원Hạng mục ngoài bảo hiểm
ICON — thẩm thấu nhựa120.000원Điều trị đốm trắng men răng, không mài răng
Lấy cao răngÁp dụng bảo hiểmNgười từ 19 tuổi: 1 lần/năm theo tiêu chuẩn HIRA
Bảo hành theo hạng mục: trụ implant 7 năm · trám bond-fill 5 năm · phục hình sứ 3 năm. Bảo hành yêu cầu tái khám định kỳ theo lịch.

Phục hình toàn hàm (All-on-X)

Khi còn rất ít hoặc không còn răng, toàn bộ một hàm được phục hồi bằng 4–8 trụ implant.

Bảng giá phục hình toàn hàm (KRW)
HàmHybrid (PMMA/acrylic)Zirconia + khung titan
Hàm dưới6.900.000원~8.500.000원~
Hàm trên7.900.000원~9.500.000원~
Cả hai hàm11.900.000원~14.000.000원~

Cả hai lựa chọn đều dùng multi-unit abutment (MUA); tùy ca có thể gắn răng tạm cố định trong ngày hoặc ngày hôm sau.

Thanh toán, bảo hiểm và những điểm cần kiểm tra

  • Thanh toán bằng KRW, nhận thẻ và tiền mặt. Có thể trả góp không lãi suất tối đa 12 tháng, tùy loại thẻ.
  • Đã tham gia Bảo hiểm y tế quốc gia thì các hạng mục được bảo hiểm (lấy cao răng, điều trị tủy, và implant với người từ 65 tuổi theo tiêu chuẩn) được áp dụng như với người Hàn.
  • Chưa tham gia bảo hiểm thì toàn bộ chi phí là tự chi trả.
  • Trước khi điều trị, hãy nhận báo giá bằng văn bản ghi rõ tổng chi phí dự kiến và phần bảo hiểm chi trả.
  • Nếu cần giấy tờ cho công ty bảo hiểm tư nhân, hãy báo trước với quầy lễ tân.

Câu hỏi thường gặp về chi phí

Chi phí cho người nước ngoài có khác không?

Không. Không có bảng giá riêng cho người nước ngoài; mức phí giống hệt bệnh nhân người Hàn. Báo giá chính xác được đưa ra sau khi khám trực tiếp.

Giá implant 800.000원 đã gồm mão răng chưa?

Rồi. Mức 800.000원 đã bao gồm abutment cá nhân hóa và mão sứ zirconia. Ghép xương chỉ được tính thêm khi tình trạng xương thực sự cần, và mức phí được công bố trong bảng ghép xương ở trên.

Điều trị tủy bằng thiết bị plasma có tính thêm tiền không?

Không. Plazen RCT® được áp dụng đúng mức phí điều trị tủy của bảo hiểm y tế, không phụ thu thiết bị. Điều trị lại và các ca khó cũng áp dụng như vậy.

Lấy cao răng có được bảo hiểm không?

Theo tiêu chuẩn của HIRA, người từ 19 tuổi được bảo hiểm chi trả lấy cao răng 1 lần mỗi năm. Phòng khám sử dụng hệ thống EMS Airflow ở đúng mức phí lấy cao răng theo bảo hiểm, không phụ thu.

Tôi có thể biết tổng chi phí trước khi điều trị không?

Có. Sau khi chụp CT 3D và khám, bạn nhận kế hoạch điều trị kèm tổng chi phí dự kiến bằng văn bản trước khi bắt đầu.

Nha khoa Seongmo — thông tin phòng khám

Địa chỉ
Tầng 3, số 2 Dongsomun-ro 20ga-gil, Seongbuk-gu, Seoul (서울 성북구 동소문로20가길 2, 3층)
Điện thoại
+82-2-922-3966
Tàu điện ngầm
Ga Sungshin Women’s University (tuyến 4), lối ra số 2 — đi bộ 30 giây
Giờ khám
Thứ 2·4·6 09:30–18:30 · Thứ 3 đến 20:00 · Thứ 7 đến 14:30 (không nghỉ trưa) · Nghỉ trưa 13:00–14:30
Ngày nghỉ
Thứ 5, Chủ nhật và ngày lễ
Bãi đỗ xe
Bãi xe Utah Mall — miễn phí 2 giờ khi báo với quầy lễ tân
Ngôn ngữ
Tư vấn bằng tiếng Hàn và tiếng Anh (có trang tiếng Trung, tiếng Nhật)

Mọi điều trị nha khoa đều có thể kèm theo tác dụng phụ như đau, chảy máu hay nhiễm trùng tùy theo tình trạng răng miệng và sức khỏe toàn thân của từng người. Mức phí trên là bảng giá hiện hành tính bằng KRW và có thể thay đổi; chi phí cuối cùng được xác định sau khi khám. Trang này nhằm cung cấp thông tin, không phải lời hứa về kết quả điều trị.

이 페이지의 의학 정보는 (통합치의학과 전문의 · 보건복지부 인증 · 성모치과의원 3대 대표원장)이 검토했습니다.최종 수정