QUICK

Seongmo Dental Clinic · Seongbuk-gu, Seoul

Cấy ghép implant · Nha khoa Seongmo

Cấy ghép implant tại Seoul — chi phí trọn gói và quy trình điều trị

Chi phí implant tại Nha khoa Seongmo bắt đầu từ 800.000원, đã bao gồm abutment cá nhân hóa và mão sứ zirconia.

800.000원~Đã gồm abutment cá nhân hóa và mão zirconia
7 nămBảo hành trụ implant
CT 3DKiểm tra mật độ xương và vị trí dây thần kinh trước phẫu thuật
65+Người từ 65 tuổi được bảo hiểm tối đa 2 trụ (theo tiêu chuẩn HIRA)
CÂU TRẢ LỜI NGẮNImplant là phương pháp đặt một trụ titan vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất, rồi gắn abutment và mão răng lên trên. Tại Nha khoa Seongmo, mức phí bắt đầu từ 800.000원 và đã bao gồm abutment cá nhân hóa cùng mão sứ zirconia — giá không thay đổi sau khi bạn đã ngồi vào ghế. Ghép xương chỉ được tính thêm khi tình trạng xương thực sự cần, và toàn bộ mức phí đều được công bố trước.

Quy trình điều trị

  1. Chụp CT 3D và khám. Kiểm tra mật độ xương, vị trí dây thần kinh và xoang hàm; phân định rõ hạng mục được bảo hiểm và ngoài bảo hiểm.
  2. Lập kế hoạch điều trị. Bạn nhận tổng chi phí dự kiến bằng văn bản trước khi bắt đầu.
  3. Ghép xương nếu cần. 200.000원–800.000원 tùy tình trạng xương.
  4. Đặt trụ implant. 800.000원–1.600.000원 tùy loại trụ. Gây tê ba bước được áp dụng trong suốt quá trình.
  5. Chờ tích hợp xương. Thời gian khác nhau theo tình trạng xương; giai đoạn này không phát sinh thêm chi phí.
  6. Gắn abutment cá nhân hóa và mão zirconia. Đã nằm trong chi phí implant, không tính riêng.
  7. Tái khám định kỳ và chăm sóc bảo hành. Vệ sinh quanh implant và lưu trữ dữ liệu phục hình.

Các loại trụ và chi phí

Bảng giá implant (KRW)
Loại trụChi phíĐặc điểm
Megagen · Neo800.000원Trụ sản xuất tại Hàn Quốc, được dùng nhiều trong lâm sàng
Osstem SA900.000원Trụ Hàn Quốc, bề mặt SA
IBS1.200.000원Thiết kế hướng tới ổn định ban đầu
Osstem SOI1.200.000원Phục hình khoảng 2 tháng (hàm trên) / 1,5 tháng (hàm dưới), tùy ca
Straumann1.600.000원Hợp kim Roxolid + bề mặt SLActive, thời gian lành khoảng 3–4 tuần, tùy ca
Mọi loại trụ đều bao gồm chẩn đoán CT 3D, abutment cá nhân hóa, mão sứ zirconia chính hãng và bảo hành trụ 7 năm.

Giảm đau trong quá trình điều trị

Phòng khám áp dụng gây tê theo ba bước cho toàn bộ điều trị, kể cả phẫu thuật implant.

  • Gây tê bề mặt bằng gel, xịt hoặc dung dịch súc miệng trước khi tiêm.
  • Tiêm không đau điều khiển bằng máy tính i-ject với kim 31G; thuốc tê được làm ấm tới nhiệt độ cơ thể.
  • Gây tê trong xương QuickSleeper 5 khi gây tê thông thường khó có tác dụng do viêm nặng.
Cảm nhận về đau khác nhau ở mỗi người. Nếu bạn từng khó gây tê hoặc rất sợ điều trị nha khoa, hãy nói trước với bác sĩ.

Bảo hiểm y tế quốc gia và implant

  • Theo tiêu chuẩn HIRA, người từ 65 tuổi mất một phần răng được bảo hiểm chi trả tối đa 2 trụ implant trong đời.
  • Điều kiện áp dụng phụ thuộc vào tình trạng răng miệng, nên sẽ được xác định sau khi khám.
  • Người nước ngoài đã tham gia Bảo hiểm y tế quốc gia được áp dụng cùng tiêu chuẩn như người Hàn.
  • Phần ngoài bảo hiểm được tính theo bảng giá công bố trên trang bảng giá.

Câu hỏi thường gặp về implant

Giá 800.000원 có gồm mão răng không?

Có. Mức 800.000원 đã bao gồm abutment cá nhân hóa và mão sứ zirconia. Ghép xương và phẫu thuật có định vị chỉ được tính thêm khi thực sự cần, theo mức phí đã công bố.

Cấy implant mất bao lâu?

Thời gian thay đổi theo tình trạng xương và số răng cần phục hồi. Sau khi đặt trụ cần thời gian để xương tích hợp; với một số loại trụ như Osstem SOI hay Straumann, thời gian này có thể ngắn hơn tùy ca. Lịch trình cụ thể được lập sau khi chụp CT 3D.

Tôi bị tiêu xương nhiều thì có cấy được không?

Nhiều trường hợp vẫn điều trị được sau khi ghép xương hoặc nâng xoang. Mức độ và phương pháp được quyết định dựa trên dữ liệu CT 3D, và chi phí ghép xương được công bố trước.

Bảo hành implant gồm những gì?

Trụ implant được bảo hành 7 năm, kèm lưu trữ dữ liệu phục hình. Bảo hành yêu cầu tái khám định kỳ và chăm sóc vệ sinh quanh implant theo lịch hẹn.

Tôi không có thẻ cư trú, có cấy implant được không?

Được. Bạn có thể điều trị chỉ với hộ chiếu. Nếu chưa tham gia Bảo hiểm y tế quốc gia, chi phí được tính theo mức tự chi trả — giống hệt bệnh nhân người Hàn không có bảo hiểm.

Nha khoa Seongmo — thông tin phòng khám

Địa chỉ
Tầng 3, số 2 Dongsomun-ro 20ga-gil, Seongbuk-gu, Seoul (서울 성북구 동소문로20가길 2, 3층)
Điện thoại
+82-2-922-3966
Tàu điện ngầm
Ga Sungshin Women’s University (tuyến 4), lối ra số 2 — đi bộ 30 giây
Giờ khám
Thứ 2·4·6 09:30–18:30 · Thứ 3 đến 20:00 · Thứ 7 đến 14:30 (không nghỉ trưa) · Nghỉ trưa 13:00–14:30
Ngày nghỉ
Thứ 5, Chủ nhật và ngày lễ
Bãi đỗ xe
Bãi xe Utah Mall — miễn phí 2 giờ khi báo với quầy lễ tân
Ngôn ngữ
Tư vấn bằng tiếng Hàn và tiếng Anh (có trang tiếng Trung, tiếng Nhật)

Cấy ghép implant là phẫu thuật và có thể kèm theo tác dụng phụ như sưng, đau, chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương thần kinh tùy theo tình trạng răng miệng và sức khỏe toàn thân của từng người. Thời gian điều trị, tỷ lệ thành công và tuổi thọ phục hình khác nhau ở mỗi người. Thiết bị và số liệu nêu trên là những gì phòng khám hiện có cùng thông số do nhà sản xuất công bố; kế hoạch cụ thể xin quyết định sau khi trao đổi đầy đủ với bác sĩ.

이 페이지의 의학 정보는 (통합치의학과 전문의 · 보건복지부 인증 · 성모치과의원 3대 대표원장)이 검토했습니다.최종 수정

참고문헌

아래 문헌은 본문 설명의 학술 근거로, 성모치과의원 장태윤 대표원장(통합치의학과 전문의)이 선별했습니다. 치료 결과는 개인의 구강 상태에 따라 다를 수 있습니다.

  1. Moraschini V, Poubel LA, Ferreira VF, Barboza Edos S. Evaluation of survival and success rates of dental implants reported in longitudinal studies with a follow-up period of at least 10 years: a systematic review. Int J Oral Maxillofac Surg. 2015;44(3):377-88. doi:10.1016/j.ijom.2014.10.023 · PMID 25467739— 10년 이상 추적 임플란트 생존율·성공률 체계적 문헌고찰
  2. Buser D, Janner SF, Wittneben JG, Brägger U, Ramseier CA, Salvi GE. 10-year survival and success rates of 511 titanium implants with a sandblasted and acid-etched surface: a retrospective study in 303 partially edentulous patients. Clin Implant Dent Relat Res. 2012;14(6):839-51. doi:10.1111/j.1708-8208.2012.00456.x · PMID 22897683— SLA 표면 임플란트 511개의 10년 생존·성공률 후향 연구
  3. Derks J, Tomasi C. Peri-implant health and disease. A systematic review of current epidemiology. J Clin Periodontol. 2015;42 Suppl 16:S158-71. doi:10.1111/jcpe.12334 · PMID 25495683— 임플란트 주위 질환 유병률 체계적 문헌고찰 — 사후관리가 필요한 이유
  4. Berglundh T, Armitage G, Araujo MG, Avila-Ortiz G, Blanco J, Camargo PM, et al. Peri-implant diseases and conditions: Consensus report of workgroup 4 of the 2017 World Workshop on the Classification of Periodontal and Peri-Implant Diseases and Conditions. J Clin Periodontol. 2018;45 Suppl 20:S286-S291. doi:10.1111/jcpe.12957 · PMID 29926491— 2017 세계 워크숍 임플란트 주위 질환 정의 합의문
  5. Tahmaseb A, Wu V, Wismeijer D, Coucke W, Evans C. The accuracy of static computer-aided implant surgery: A systematic review and meta-analysis. Clin Oral Implants Res. 2018;29 Suppl 16:416-435. doi:10.1111/clr.13346 · PMID 30328191— 정적 컴퓨터 가이드 임플란트 수술의 정확도 체계적 문헌고찰·메타분석
  6. Gallucci GO, Hamilton A, Zhou W, Buser D, Chen S. Implant placement and loading protocols in partially edentulous patients: A systematic review. Clin Oral Implants Res. 2018;29 Suppl 16:106-134. doi:10.1111/clr.13276 · PMID 30328194— 부분 무치악 환자의 임플란트 식립·하중 시기 프로토콜 체계적 문헌고찰(발치 즉시 식립 포함)